license number

license number

The officer checks the vehicle's license number.

Định nghĩa

Danh từ:
- Biển số xe: "License number" số được in trên biển số xe, dùng để nhận dạng duy nhất một chiếc xe cụ thể. Số này thường được cấp bởi cơ quan quản lý giao thông được gắn trên biển số trước sau xe.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã kiểm tra biển số của chiếc xe.)
  • (Vui lòng ghi lại biển số xe của bạn trước khi lái xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "License number" có thể được dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc pháp khi cần xác minh danh tính của xe.
    • The license number is required for vehicle registration renewal. (Biển số xe bắt buộc để gia hạn đăng ký xe.)
Biến thể từ gần giống
  • License plate number (cụm danh từ): số biển xe (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Registration number (danh từ): số đăng ký xe (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Plate number: số biển (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
  • Vehicle identification number (VIN): số nhận dạng xe (khác với biển số, nhưng cùng thuộc hệ thống nhận dạng xe).
Các cụm từ liên quan
  • To have a license number: biển số xe.

    • Every car must have a valid license number. (Mỗi chiếc xe phải biển số hợp lệ.)
  • To check the license number: kiểm tra biển số xe.

    • The officer checked the license number to see if the car was stolen. (Viên chức đã kiểm tra biển số để xem xe bị đánh cắp không.)
Thành ngữ liên quan
  • "Run the license number": tra cứu thông tin từ biển số xe (thường dùng trong cảnh sát hoặc cơ quan điều tra).
    • The detective ran the license number and found the owner's address. (Thám tử đã tra cứu biển số tìm ra địa chỉ của chủ xe.)